TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insigne

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.siɲ/ giọng máy của trình duyệt

insigne nghĩa là huy hiệu, biểu hiệu, đáng chú ý, đặc biệt.

Nghĩa của insigne

Danh từ · giống đực

  1. Huy hiệu.
    • L'insigne d'un partihuy hiệu của một đảng
  2. Biểu hiệu.
    • Les insignes de la royautébiểu hiệu ngôi vua

Tính từ

  1. Đáng chú ý, đặc biệt.
    • Faveur insigneân huệ đặc biệt

Dạng từ của insigne

Đi với mạo từ: un insigne · l'insigne

Số nhiềuinsignes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ remarkable, distinguished
  • Danh từ a badge

Câu hỏi thường gặp

insigne nghĩa là gì?

insigne (danh từ, tính từ) nghĩa là huy hiệu, biểu hiệu, đáng chú ý, đặc biệt.

insigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insigne (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.siɲ/.

insigne là giống đực hay giống cái?

insigne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.