insigne
/ɛ̃.siɲ/ giọng máy của trình duyệt
insigne nghĩa là huy hiệu, biểu hiệu, đáng chú ý, đặc biệt.
Nghĩa của insigne
Danh từ · giống đực
- Huy hiệu.
- L'insigne d'un partihuy hiệu của một đảng
- Biểu hiệu.
- Les insignes de la royautébiểu hiệu ngôi vua
Tính từ
- Đáng chú ý, đặc biệt.
- Faveur insigneân huệ đặc biệt
Dạng từ của insigne
Đi với mạo từ: un insigne · l'insigne
| Số nhiều | insignes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ remarkable, distinguished
- Danh từ a badge
Câu hỏi thường gặp
insigne nghĩa là gì?
insigne (danh từ, tính từ) nghĩa là huy hiệu, biểu hiệu, đáng chú ý, đặc biệt.
insigne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insigne (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.siɲ/.
insigne là giống đực hay giống cái?
insigne là danh từ giống đực (dùng với un, le).