TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insidieux

/ɛ̃.si.djø/ giọng máy của trình duyệt

insidieux nghĩa là đánh lừa, lừa lọc, âm ỉ.

Nghĩa của insidieux

Tính từ

  1. Đánh lừa, lừa lọc.
    • Question insidieusecâu hỏi đánh lừa
  2. Y học Âm ỉ.
    • Maladie insidieusebệnh âm ỉ

Dạng từ của insidieux

Giống cáiinsidieuse /ɛ̃.si.djøz/
Giống cái số nhiềuinsidieuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ insidious

Câu hỏi thường gặp

insidieux nghĩa là gì?

insidieux (tính từ) nghĩa là đánh lừa, lừa lọc, âm ỉ.

insidieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insidieux (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.djø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.