insidieusement
/ɛ̃.si.djøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
insidieusement nghĩa là lừa lọc, xảo trá.
Nghĩa của insidieusement
Phó từ
- Lừa lọc, xảo trá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ insidiously
Câu hỏi thường gặp
insidieusement nghĩa là gì?
insidieusement (phó từ) nghĩa là lừa lọc, xảo trá.
insidieusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insidieusement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.si.djøz.mɑ̃/.