TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

insertion

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

insertion nghĩa là sự lồng, sự gài, sự hòa nhập.

Nghĩa của insertion

Danh từ · giống cái

  1. Sự lồng, sự gài, sự xen, sự đưa vào.
    • Insertion d'une annonce dans un journalsự đưa một quảng cáo lên báo
  2. Sự hòa nhập.
  3. Sự đính, sự bám.
    • Insertion des feuilles sur la tigesự đính của lá trên thân

Dạng từ của insertion

Đi với mạo từ: une insertion · l'insertion

Số nhiềuinsertions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insertion

Câu hỏi thường gặp

insertion nghĩa là gì?

insertion (danh từ) nghĩa là sự lồng, sự gài, sự hòa nhập.

insertion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của insertion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛʁ.sjɔ̃/.

insertion là giống đực hay giống cái?

insertion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.