insertion
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.sɛʁ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
insertion nghĩa là sự lồng, sự gài, sự hòa nhập.
Nghĩa của insertion
Danh từ · giống cái
- Sự lồng, sự gài, sự xen, sự đưa vào.
- Insertion d'une annonce dans un journalsự đưa một quảng cáo lên báo
- Sự hòa nhập.
- Sự đính, sự bám.
- Insertion des feuilles sur la tigesự đính của lá trên thân
Dạng từ của insertion
Đi với mạo từ: une insertion · l'insertion
| Số nhiều | insertions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insertion
Câu hỏi thường gặp
insertion nghĩa là gì?
insertion (danh từ) nghĩa là sự lồng, sự gài, sự hòa nhập.
insertion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của insertion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.sɛʁ.sjɔ̃/.
insertion là giống đực hay giống cái?
insertion là danh từ giống cái (dùng với une, la).