TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

énoncé

danh từ giống đực (m)
/e.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

énoncé nghĩa là sự phát biểu, lời phát biểu, văn bản phát biểu.

Nghĩa của énoncé

Danh từ · giống đực

  1. Sự phát biểu.
  2. Lời phát biểu; văn bản phát biểu.
    • L'énoncé d'une loilời phát biểu một định luật
  3. Ngôn ngữ học Lời.

Dạng từ của énoncé

Đi với mạo từ: un énoncé · l'énoncé

Số nhiềuénoncés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ utterance

Câu hỏi thường gặp

énoncé nghĩa là gì?

énoncé (danh từ) nghĩa là sự phát biểu, lời phát biểu, văn bản phát biểu.

énoncé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của énoncé (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔ̃.se/.

énoncé là giống đực hay giống cái?

énoncé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.