énoncé
danh từ giống đực (m)
/e.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
énoncé nghĩa là sự phát biểu, lời phát biểu, văn bản phát biểu.
Nghĩa của énoncé
Danh từ · giống đực
- Sự phát biểu.
- Lời phát biểu; văn bản phát biểu.
- L'énoncé d'une loilời phát biểu một định luật
- Ngôn ngữ học Lời.
Dạng từ của énoncé
Đi với mạo từ: un énoncé · l'énoncé
| Số nhiều | énoncés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ utterance
Câu hỏi thường gặp
énoncé nghĩa là gì?
énoncé (danh từ) nghĩa là sự phát biểu, lời phát biểu, văn bản phát biểu.
énoncé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của énoncé (giọng Pháp chuẩn): /e.nɔ̃.se/.
énoncé là giống đực hay giống cái?
énoncé là danh từ giống đực (dùng với un, le).