minimal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.ni.mal/ giọng máy của trình duyệt
minimal nghĩa là tối thiểu, cực tiểu, tối tiểu.
Nghĩa của minimal
Tính từ
- Tối thiểu.
- Température minimalenhiệt độ tối thiểu
- Toán học Cực tiểu, tối tiểu.
- Fonction minimalehàm tối thiểu
Dạng từ của minimal
| Số nhiều | minimaux |
| Giống cái | minimale |
| Giống cái số nhiều | minimales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minimal
Trái nghĩa
Câu ví dụ với minimal
- La température minimale s'est élevée aujourd'hui à 3°C. Nhiệt độ tối thiểu hôm nay lên tới +3 độ C.Tatoeba #450541
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ minimal
Câu hỏi thường gặp
minimal nghĩa là gì?
minimal (tính từ) nghĩa là tối thiểu, cực tiểu, tối tiểu.
minimal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minimal (giọng Pháp chuẩn): /mi.ni.mal/.