TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minimal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.ni.mal/ giọng máy của trình duyệt

minimal nghĩa là tối thiểu, cực tiểu, tối tiểu.

Nghĩa của minimal

Tính từ

  1. Tối thiểu.
    • Température minimalenhiệt độ tối thiểu
  2. Toán học Cực tiểu, tối tiểu.
    • Fonction minimalehàm tối thiểu

Dạng từ của minimal

Số nhiềuminimaux
Giống cáiminimale
Giống cái số nhiềuminimales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minimal

Trái nghĩa

Câu ví dụ với minimal

  • La température minimale s'est élevée aujourd'hui à 3°C. Nhiệt độ tối thiểu hôm nay lên tới +3 độ C.Tatoeba #450541

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ minimal

Câu hỏi thường gặp

minimal nghĩa là gì?

minimal (tính từ) nghĩa là tối thiểu, cực tiểu, tối tiểu.

minimal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minimal (giọng Pháp chuẩn): /mi.ni.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.