maximal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mak.si.mal/ giọng máy của trình duyệt
maximal nghĩa là tối đa.
Nghĩa của maximal
Tính từ
- Tối đa.
- Température maximalenhiệt độ tối đa
- Toán học Tối đại.
- Transformation maximale(toán học) phép biến đổi tối đại
Dạng từ của maximal
| Số nhiều | maximaux |
| Giống cái | maximale |
| Giống cái số nhiều | maximales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maximal
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ maximal
Câu hỏi thường gặp
maximal nghĩa là gì?
maximal (tính từ) nghĩa là tối đa.
maximal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maximal (giọng Pháp chuẩn): /mak.si.mal/.