TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maximal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mak.si.mal/ giọng máy của trình duyệt

maximal nghĩa là tối đa, tối đại.

Nghĩa của maximal

Tính từ

  1. Tối đa.
    • Température maximalenhiệt độ tối đa
  2. Toán học Tối đại.
    • Transformation maximale(toán học) phép biến đổi tối đại

Dạng từ của maximal

Số nhiềumaximaux
Giống cáimaximale
Giống cái số nhiềumaximales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maximal

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ maximal

Câu hỏi thường gặp

maximal nghĩa là gì?

maximal (tính từ) nghĩa là tối đa, tối đại.

maximal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maximal (giọng Pháp chuẩn): /mak.si.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.