TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

minier

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.nje/ giọng máy của trình duyệt

minier nghĩa là có mỏ, mỏ lộ thiên, mỏ quặng.

Nghĩa của minier

Tính từ

  1. Thuộc mỏ.
    • Industrie minièrecông nghiệp mỏ
  2. Có mỏ.
    • Région minièrevùng mỏ

Danh từ · giống cái

  1. Mỏ lộ thiên.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Mỏ quặng.

Dạng từ của minier

Số nhiềuminiers
Giống cáiminière /mi.njɛʁ/
Giống cái số nhiềuminières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mining

Câu hỏi thường gặp

minier nghĩa là gì?

minier (tính từ, danh từ) nghĩa là có mỏ, mỏ lộ thiên, mỏ quặng.

minier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minier (giọng Pháp chuẩn): /mi.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.