minier
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.nje/ giọng máy của trình duyệt
minier nghĩa là có mỏ, mỏ lộ thiên, mỏ quặng.
Nghĩa của minier
Tính từ
- Thuộc mỏ.
- Industrie minièrecông nghiệp mỏ
- Có mỏ.
- Région minièrevùng mỏ
Danh từ · giống cái
- Mỏ lộ thiên.
- Từ cũ, nghĩa cũ Mỏ quặng.
Dạng từ của minier
| Số nhiều | miniers |
| Giống cái | minière /mi.njɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | minières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mining
Câu hỏi thường gặp
minier nghĩa là gì?
minier (tính từ, danh từ) nghĩa là có mỏ, mỏ lộ thiên, mỏ quặng.
minier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minier (giọng Pháp chuẩn): /mi.nje/.