TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bref

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bʁɛf/ giọng máy của trình duyệt

bref nghĩa là tóm lại, ngắn, gọn, gãy gọn.

Nghĩa của bref

Phó từ

  1. Tóm lại.

Tính từ

  1. Ngắn, gọn, ngắn gọn.
    • Lettre brèvebức thư ngắn
    • Voyelle brèvenguyên âm ngắn
    • Discours brefbài diễn văn ngắn gọn
  2. Gãy gọn.
    • Un ton brefgiọng gãy gọn
    • En brefvắn tắt

Danh từ · giống đực

  1. Chiếu thư (của giáo hoàng).

Dạng từ của bref

Số nhiềubrefs
Giống cáibrève /bʁɛv/
Giống cái số nhiềubrèves

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bref

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ brief (of short duration)
  • Phó từ in short, in brief, briefly

Câu hỏi thường gặp

bref nghĩa là gì?

bref (phó từ, tính từ, danh từ) nghĩa là tóm lại, ngắn, gọn, gãy gọn.

bref phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bref (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.