bref
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bʁɛf/ giọng máy của trình duyệt
bref nghĩa là tóm lại, ngắn, gọn, gãy gọn.
Nghĩa của bref
Phó từ
- Tóm lại.
Tính từ
- Ngắn, gọn, ngắn gọn.
- Lettre brèvebức thư ngắn
- Voyelle brèvenguyên âm ngắn
- Discours brefbài diễn văn ngắn gọn
- Gãy gọn.
- Un ton brefgiọng gãy gọn
- En brefvắn tắt
Danh từ · giống đực
- Chiếu thư (của giáo hoàng).
Dạng từ của bref
| Số nhiều | brefs |
| Giống cái | brève /bʁɛv/ |
| Giống cái số nhiều | brèves |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bref
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ brief (of short duration)
- Phó từ in short, in brief, briefly
Câu hỏi thường gặp
bref nghĩa là gì?
bref (phó từ, tính từ, danh từ) nghĩa là tóm lại, ngắn, gọn, gãy gọn.
bref phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bref (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛf/.