TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délayé

/de.le.je/ giọng máy của trình duyệt

délayé nghĩa là dài dòng, rườm lời, bài viết dài dòng, lời dài dòng.

Nghĩa của délayé

Tính từ

  1. Dài dòng; rườm lời.

Danh từ · giống đực

  1. Bài viết dài dòng; lời dài dòng.

Dạng từ của délayé

Giống cáidélayée
Giống cái số nhiềudélayée

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với délayé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

délayé nghĩa là gì?

délayé (tính từ, danh từ) nghĩa là dài dòng, rườm lời, bài viết dài dòng, lời dài dòng.

délayé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délayé (giọng Pháp chuẩn): /de.le.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.