concis
/kɔ̃.si/ giọng máy của trình duyệt
concis nghĩa là ngắn gọn, súc tích.
Nghĩa của concis
Tính từ
- Ngắn gọn, súc tích.
- Style concislời văn súc tích
Dạng từ của concis
| Giống cái | concise /kɔ̃.siz/ |
| Giống cái số nhiều | concises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concis
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concise
Câu hỏi thường gặp
concis nghĩa là gì?
concis (tính từ) nghĩa là ngắn gọn, súc tích.
concis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concis (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si/.