diffus
/di.fy/ giọng máy của trình duyệt
diffus nghĩa là tỏa lan, miên man, dài dòng.
Nghĩa của diffus
Tính từ
- Tỏa lan. khuếch tán.
- Douleur diffuseđau tỏa lan
- Branches diffuses(thực vật học) cành nhánh tỏa lan
- Phlegmon diffus(y học) viêm tấy tỏa lan
- Cheveux diffus(từ cũ, nghĩa cũ) tóc tỏa lan
- Lumière diffuse(vật lý học) ánh sáng tỏa, ánh sáng khuếch tán
- Miên man, dài dòng.
- Style diffuslời văn miên man
Dạng từ của diffus
| Giống cái | diffuse /di.fyz/ |
| Giống cái số nhiều | diffuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diffus
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ diffuse
Câu hỏi thường gặp
diffus nghĩa là gì?
diffus (tính từ) nghĩa là tỏa lan, miên man, dài dòng.
diffus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diffus (giọng Pháp chuẩn): /di.fy/.