TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concision

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.si.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

concision nghĩa là tính ngắn gọn, tính súc tích.

Nghĩa của concision

Danh từ · giống cái

  1. Tính ngắn gọn, tính súc tích.

Dạng từ của concision

Đi với mạo từ: une concision · la concision

Số nhiềuconcisions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concision

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concision

Câu hỏi thường gặp

concision nghĩa là gì?

concision (danh từ) nghĩa là tính ngắn gọn, tính súc tích.

concision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concision (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.zjɔ̃/.

concision là giống đực hay giống cái?

concision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.