TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concitoyen

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.si.twa.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

concitoyen nghĩa là người đồng hương, đồng bào.

Nghĩa của concitoyen

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đồng hương; đồng bào.

Dạng từ của concitoyen

Số nhiềuconcitoyens
Giống cáiconcitoyenne /kɔ̃.si.twa.jɛn/
Giống cái số nhiềuconcitoyennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concitoyen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fellow citizen; fellow countryman, compatriot

Câu hỏi thường gặp

concitoyen nghĩa là gì?

concitoyen (danh từ) nghĩa là người đồng hương, đồng bào.

concitoyen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concitoyen (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.si.twa.jɛ̃/.

concitoyen là giống đực hay giống cái?

concitoyen là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.