TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compatriote

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pa.tʁi.jɔt/ giọng máy của trình duyệt

compatriote nghĩa là đồng bào, người đồng hương.

Nghĩa của compatriote

Danh từ · cả hai giống

  1. Đồng bào; người đồng hương.

Dạng từ của compatriote

Số nhiềucompatriotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compatriot, fellow countryman

Câu hỏi thường gặp

compatriote nghĩa là gì?

compatriote (danh từ) nghĩa là đồng bào, người đồng hương.

compatriote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compatriote (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.tʁi.jɔt/.

compatriote là giống đực hay giống cái?

compatriote là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.