compatriote
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pa.tʁi.jɔt/ giọng máy của trình duyệt
compatriote nghĩa là đồng bào, người đồng hương.
Nghĩa của compatriote
Danh từ · cả hai giống
- Đồng bào; người đồng hương.
Dạng từ của compatriote
| Số nhiều | compatriotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compatriot, fellow countryman
Câu hỏi thường gặp
compatriote nghĩa là gì?
compatriote (danh từ) nghĩa là đồng bào, người đồng hương.
compatriote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compatriote (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.tʁi.jɔt/.
compatriote là giống đực hay giống cái?
compatriote là danh từ cả hai giống.