compatissant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pa.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
compatissant nghĩa là đầy lòng thương.
Nghĩa của compatissant
Tính từ
- Đầy lòng thương.
Dạng từ của compatissant
| Số nhiều | compatissants |
| Giống cái | compatissante /kɔ̃.pa.ti.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | compatissantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compatissant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ compassionate; sympathetic
Câu hỏi thường gặp
compatissant nghĩa là gì?
compatissant (tính từ) nghĩa là đầy lòng thương.
compatissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compatissant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ti.sɑ̃/.