TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

compatissant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pa.ti.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

compatissant nghĩa là đầy lòng thương.

Nghĩa của compatissant

Tính từ

  1. Đầy lòng thương.

Dạng từ của compatissant

Số nhiềucompatissants
Giống cáicompatissante /kɔ̃.pa.ti.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềucompatissantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compatissant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ compassionate; sympathetic

Câu hỏi thường gặp

compatissant nghĩa là gì?

compatissant (tính từ) nghĩa là đầy lòng thương.

compatissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compatissant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pa.ti.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.