compendium
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.pɛ̃.djɔm/ giọng máy của trình duyệt
compendium nghĩa là bản tóm tắt.
Nghĩa của compendium
Danh từ · giống đực
- Bản tóm tắt.
Dạng từ của compendium
Đi với mạo từ: un compendium · le compendium
| Số nhiều | compendiums |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compendium, abstract; vitrine showing didactic material
Câu hỏi thường gặp
compendium nghĩa là gì?
compendium (danh từ) nghĩa là bản tóm tắt.
compendium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compendium (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɛ̃.djɔm/.
compendium là giống đực hay giống cái?
compendium là danh từ giống đực (dùng với un, le).