compensable
/kɔ̃.pɑ̃.sabl/ giọng máy của trình duyệt
compensable nghĩa là có thể bù, có thể bù trừ.
Nghĩa của compensable
Tính từ
- Có thể bù, có thể bù trừ.
Dạng từ của compensable
| Số nhiều | compensables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ compensable
Câu hỏi thường gặp
compensable nghĩa là gì?
compensable (tính từ) nghĩa là có thể bù, có thể bù trừ.
compensable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compensable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pɑ̃.sabl/.