TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conclave

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.klav/ giọng máy của trình duyệt

conclave nghĩa là nơi bầu giáo hoàng, hội bầu giáo hoàng.

Nghĩa của conclave

Danh từ · giống đực

  1. Nơi bầu giáo hoàng.
  2. Hội bầu giáo hoàng.

Dạng từ của conclave

Đi với mạo từ: un conclave · le conclave

Số nhiềuconclaves
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conclave

Câu hỏi thường gặp

conclave nghĩa là gì?

conclave (danh từ) nghĩa là nơi bầu giáo hoàng, hội bầu giáo hoàng.

conclave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conclave (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.klav/.

conclave là giống đực hay giống cái?

conclave là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.