conclave
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.klav/ giọng máy của trình duyệt
conclave nghĩa là nơi bầu giáo hoàng, hội bầu giáo hoàng.
Nghĩa của conclave
Danh từ · giống đực
- Nơi bầu giáo hoàng.
- Hội bầu giáo hoàng.
Dạng từ của conclave
Đi với mạo từ: un conclave · le conclave
| Số nhiều | conclaves |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conclave
Câu hỏi thường gặp
conclave nghĩa là gì?
conclave (danh từ) nghĩa là nơi bầu giáo hoàng, hội bầu giáo hoàng.
conclave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conclave (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.klav/.
conclave là giống đực hay giống cái?
conclave là danh từ giống đực (dùng với un, le).