conclaviste
conclaviste nghĩa là Người hầu giáo chủ trong hội bầu giáo hoàng.
Nghĩa của conclaviste
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Người hầu giáo chủ trong hội bầu giáo hoàng.
Dạng từ của conclaviste
Đi với mạo từ: un conclaviste · le conclaviste
| Số nhiều | conclavistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conclavist
Câu hỏi thường gặp
conclaviste nghĩa là gì?
conclaviste (danh từ) nghĩa là Người hầu giáo chủ trong hội bầu giáo hoàng.
conclaviste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conclaviste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kla.vist/.
conclaviste là giống đực hay giống cái?
conclaviste là danh từ giống đực (dùng với un, le).