concluant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.kly.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
concluant nghĩa là chứng tỏ, xác chứng.
Nghĩa của concluant
Tính từ
- Chứng tỏ, xác chứng.
- Argument concluantlý lẽ chứng rõ
- Expérience concluantethí nghiệm xác chứng
Dạng từ của concluant
| Số nhiều | concluants |
| Giống cái | concluante /kɔ̃.kly.ɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | concluantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ concluding; conclusive
Câu hỏi thường gặp
concluant nghĩa là gì?
concluant (tính từ) nghĩa là chứng tỏ, xác chứng.
concluant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concluant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kly.ɑ̃/.