TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

concluant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.kly.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

concluant nghĩa là chứng tỏ, xác chứng.

Nghĩa của concluant

Tính từ

  1. Chứng tỏ, xác chứng.
    • Argument concluantlý lẽ chứng rõ
    • Expérience concluantethí nghiệm xác chứng

Dạng từ của concluant

Số nhiềuconcluants
Giống cáiconcluante /kɔ̃.kly.ɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconcluantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ concluding; conclusive

Câu hỏi thường gặp

concluant nghĩa là gì?

concluant (tính từ) nghĩa là chứng tỏ, xác chứng.

concluant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concluant (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kly.ɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.