TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brelan

danh từ giống đực (m)
/bʁə.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

brelan nghĩa là ba con, sòng bạc.

Nghĩa của brelan

Danh từ · giống đực

  1. Đánh bài Ba con.
    • Brelan d'asba con át
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Sòng bạc.

Dạng từ của brelan

Đi với mạo từ: un brelan · le brelan

Số nhiềubrelans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gleek

Câu hỏi thường gặp

brelan nghĩa là gì?

brelan (danh từ) nghĩa là ba con, sòng bạc.

brelan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brelan (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.lɑ̃/.

brelan là giống đực hay giống cái?

brelan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.