TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

breloque

danh từ giống cái (f)
/bʁə.lɔk/ giọng máy của trình duyệt

breloque nghĩa là đồ toòng teng.

Nghĩa của breloque

Danh từ · giống cái

  1. Đồ toòng teng (đeo vào dây đồng hồ hoặc vào vòng tay).
    • battre la breloquechạy xọc xạch (đồng hồ)

Dạng từ của breloque

Đi với mạo từ: une breloque · la breloque

Số nhiềubreloques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breloque, charm (for bracelet)

Câu hỏi thường gặp

breloque nghĩa là gì?

breloque (danh từ) nghĩa là đồ toòng teng.

breloque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breloque (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.lɔk/.

breloque là giống đực hay giống cái?

breloque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.