court
court nghĩa là ngắn.
Nghĩa của court
Tính từ
- Ngắn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ?Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?
- Les cheveux courts te vont bien.Tóc ngắn hợp với bạn.
Dạng từ của court
| Số nhiều | courts |
| Giống cái | courte |
| Giống cái số nhiều | courtes |
Câu ví dụ với court
- Je suis à court d'idées. Tôi sắp cạn ý tưởng rồi.Tatoeba #4043
- Pardonnez-moi, quel est le chemin le plus court vers la gare ? Tôi xin lỗi, lối nào là lối ngắn nhất để đi tới ga?Tatoeba #453695
- Le nez de Cléopâtre eût-il été plus court, la face du monde en aurait été changée. Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.Tatoeba #546597
- Les cheveux courts te vont bien. Tóc ngắn hợp với bạn.Tatoeba #457640
- Je vous écris une longue lettre parce que je n'ai pas le temps d'en écrire une courte. Tôi viết cho bạn một bức thư dài vì tôi không có thời gian để viết thư ngắn.Tatoeba #902224
- Il est à court d'énergie. Anh ta hết năng lượng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7158095
- Tom court vite. Tom chạy nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3712267
- Ce garçon court. Cậu bé ở đằng kia đang chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4580839
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ short
- Danh từ court
Câu hỏi thường gặp
court nghĩa là gì?
court (tính từ) nghĩa là ngắn.
court phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của court (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ/.