TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courtage

danh từ giống đực (m)
/kuʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

courtage nghĩa là nghề môi giới, hoa hồng môi giới.

Nghĩa của courtage

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Nghề môi giới.
  2. Thương nghiệp Hoa hồng môi giới.

Dạng từ của courtage

Đi với mạo từ: un courtage · le courtage

Số nhiềucourtages

Họ từ của courtage

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commission, fee taken by a broker; brokerage

Câu hỏi thường gặp

courtage nghĩa là gì?

courtage (danh từ) nghĩa là nghề môi giới, hoa hồng môi giới.

courtage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courtage (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.taʒ/.

courtage là giống đực hay giống cái?

courtage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.