courtage
danh từ giống đực (m)
/kuʁ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
courtage nghĩa là nghề môi giới, hoa hồng môi giới.
Nghĩa của courtage
Danh từ · giống đực
- Thương nghiệp Nghề môi giới.
- Thương nghiệp Hoa hồng môi giới.
Dạng từ của courtage
Đi với mạo từ: un courtage · le courtage
| Số nhiều | courtages |
Họ từ của courtage
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commission, fee taken by a broker; brokerage
Câu hỏi thường gặp
courtage nghĩa là gì?
courtage (danh từ) nghĩa là nghề môi giới, hoa hồng môi giới.
courtage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courtage (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.taʒ/.
courtage là giống đực hay giống cái?
courtage là danh từ giống đực (dùng với un, le).