courtier
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kuʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt
courtier nghĩa là người môi giới.
Nghĩa của courtier
Danh từ · cả hai giống
- Người môi giới.
Dạng từ của courtier
| Số nhiều | courtiers |
| Giống cái | courtière /kuʁ.tjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | courtières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ broker; stockbroker
Câu hỏi thường gặp
courtier nghĩa là gì?
courtier (danh từ) nghĩa là người môi giới.
courtier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courtier (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.tje/.
courtier là giống đực hay giống cái?
courtier là danh từ cả hai giống.