TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courtier

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kuʁ.tje/ giọng máy của trình duyệt

courtier nghĩa là người môi giới.

Nghĩa của courtier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người môi giới.

Dạng từ của courtier

Số nhiềucourtiers
Giống cáicourtière /kuʁ.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềucourtières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broker; stockbroker

Câu hỏi thường gặp

courtier nghĩa là gì?

courtier (danh từ) nghĩa là người môi giới.

courtier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courtier (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.tje/.

courtier là giống đực hay giống cái?

courtier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.