TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courtepointe

danh từ giống cái (f)
/kuʁ.tə.pwɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

courtepointe nghĩa là Chăn phủ giường chần bông.

Nghĩa của courtepointe

Danh từ · giống cái

  1. Chăn phủ giường chần bông.

Dạng từ của courtepointe

Đi với mạo từ: une courtepointe · la courtepointe

Số nhiềucourtepointes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quilt

Câu hỏi thường gặp

courtepointe nghĩa là gì?

courtepointe (danh từ) nghĩa là Chăn phủ giường chần bông.

courtepointe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courtepointe (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.tə.pwɛ̃t/.

courtepointe là giống đực hay giống cái?

courtepointe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.