courtepointe
danh từ giống cái (f)
/kuʁ.tə.pwɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt
courtepointe nghĩa là Chăn phủ giường chần bông.
Nghĩa của courtepointe
Danh từ · giống cái
- Chăn phủ giường chần bông.
Dạng từ của courtepointe
Đi với mạo từ: une courtepointe · la courtepointe
| Số nhiều | courtepointes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quilt
Câu hỏi thường gặp
courtepointe nghĩa là gì?
courtepointe (danh từ) nghĩa là Chăn phủ giường chần bông.
courtepointe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courtepointe (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.tə.pwɛ̃t/.
courtepointe là giống đực hay giống cái?
courtepointe là danh từ giống cái (dùng với une, la).