TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courtilière

danh từ giống cái (f)
/kuʁ.ti.ljɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

courtilière nghĩa là dế dũi.

Nghĩa của courtilière

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Dế dũi.

Dạng từ của courtilière

Đi với mạo từ: une courtilière · la courtilière

Số nhiềucourtilières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mole cricket

Câu hỏi thường gặp

courtilière nghĩa là gì?

courtilière (danh từ) nghĩa là dế dũi.

courtilière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courtilière (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.ti.ljɛʁ/.

courtilière là giống đực hay giống cái?

courtilière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.