TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courtaud

/kuʁ.to/ giọng máy của trình duyệt

courtaud nghĩa là lùn mập, người lùn mập.

Nghĩa của courtaud

Tính từ

  1. Lùn mập.
  2. Bị cắt cụt tai và đuôi (chó, ngựa).

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lùn mập.
    • courtaud de boutique(từ cũ, nghĩa cũ) người làm công trong cửa hàng

Dạng từ của courtaud

Số nhiềucourtauds
Giống cáicourtaude /kuʁ.tɔd/
Giống cái số nhiềucourtaudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ short (of a person); having a docked tail

Câu hỏi thường gặp

courtaud nghĩa là gì?

courtaud (tính từ, danh từ) nghĩa là lùn mập, người lùn mập.

courtaud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courtaud (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.to/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.