coursive
danh từ giống cái (f)
/kuʁ.siv/ giọng máy của trình duyệt
coursive nghĩa là lối thông nhiều phòng.
Nghĩa của coursive
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Lối thông nhiều phòng.
- Hàng hải Lối đi từ mũi đến lái.
Dạng từ của coursive
Đi với mạo từ: une coursive · la coursive
| Số nhiều | coursives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ passageway, access corridor
Câu hỏi thường gặp
coursive nghĩa là gì?
coursive (danh từ) nghĩa là lối thông nhiều phòng.
coursive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coursive (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.siv/.
coursive là giống đực hay giống cái?
coursive là danh từ giống cái (dùng với une, la).