TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coursier

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kuʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt

coursier nghĩa là nhân viên chạy vặt, con tuấn mã, con ngựa chiến.

Nghĩa của coursier

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhân viên chạy vặt (ở cơ quan).
  2. Con tuấn mã; con ngựa chiến.
  3. Thơ ca Con ngựa.

Dạng từ của coursier

Số nhiềucoursiers
Giống cáicoursière /kuʁ.sjɛʁ/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ steed
  • Danh từ courier, messenger

Câu hỏi thường gặp

coursier nghĩa là gì?

coursier (danh từ) nghĩa là nhân viên chạy vặt, con tuấn mã, con ngựa chiến.

coursier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coursier (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.sje/.

coursier là giống đực hay giống cái?

coursier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.