coursier
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kuʁ.sje/ giọng máy của trình duyệt
coursier nghĩa là nhân viên chạy vặt, con tuấn mã, con ngựa chiến.
Nghĩa của coursier
Danh từ · cả hai giống
- Nhân viên chạy vặt (ở cơ quan).
- Con tuấn mã; con ngựa chiến.
- Thơ ca Con ngựa.
Dạng từ của coursier
| Số nhiều | coursiers |
| Giống cái | coursière /kuʁ.sjɛʁ/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ steed
- Danh từ courier, messenger
Câu hỏi thường gặp
coursier nghĩa là gì?
coursier (danh từ) nghĩa là nhân viên chạy vặt, con tuấn mã, con ngựa chiến.
coursier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coursier (giọng Pháp chuẩn): /kuʁ.sje/.
coursier là giống đực hay giống cái?
coursier là danh từ cả hai giống.