TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gramophone

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.mɔ.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

gramophone nghĩa là máy hát.

Nghĩa của gramophone

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Máy hát.

Dạng từ của gramophone

Đi với mạo từ: un gramophone · le gramophone

Số nhiềugramophones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gramophone

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gramophone

Câu hỏi thường gặp

gramophone nghĩa là gì?

gramophone (danh từ) nghĩa là máy hát.

gramophone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gramophone (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.mɔ.fɔn/.

gramophone là giống đực hay giống cái?

gramophone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.