TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gramme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

gramme nghĩa là gam.

Nghĩa của gramme

Danh từ · giống đực

  1. Gam. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của gramme

Đi với mạo từ: un gramme · le gramme

Số nhiềugrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gram (unit of mass)
  • Hậu tố -gram

Câu hỏi thường gặp

gramme nghĩa là gì?

gramme (danh từ) nghĩa là gam.

gramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gramme (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁam/.

gramme là giống đực hay giống cái?

gramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.