TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grammaticalisation

danh từ giống cái (f)
/ɡʁa.ma.ti.ka.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

grammaticalisation nghĩa là sự ngữ pháp hóa.

Nghĩa của grammaticalisation

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự ngữ pháp hóa.

Dạng từ của grammaticalisation

Đi với mạo từ: une grammaticalisation · la grammaticalisation

Số nhiềugrammaticalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grammaticalization

Câu hỏi thường gặp

grammaticalisation nghĩa là gì?

grammaticalisation (danh từ) nghĩa là sự ngữ pháp hóa.

grammaticalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grammaticalisation (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.ma.ti.ka.li.za.sjɔ̃/.

grammaticalisation là giống đực hay giống cái?

grammaticalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.