déloyalement
/de.lwa.jal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déloyalement nghĩa là gian lận, bất chính.
Nghĩa của déloyalement
Phó từ
- Gian lận, bất chính.
- Bất nghĩa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déloyalement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ disloyally, traitorously
Câu hỏi thường gặp
déloyalement nghĩa là gì?
déloyalement (phó từ) nghĩa là gian lận, bất chính.
déloyalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déloyalement (giọng Pháp chuẩn): /de.lwa.jal.mɑ̃/.