TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

loyalement

/lwa.jal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

loyalement nghĩa là trung thực.

Nghĩa của loyalement

Phó từ

  1. Trung thực.
    • Répondre loyalementtrả lời trung thực

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loyalement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ loyally

Câu hỏi thường gặp

loyalement nghĩa là gì?

loyalement (phó từ) nghĩa là trung thực.

loyalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của loyalement (giọng Pháp chuẩn): /lwa.jal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.