loyalement
/lwa.jal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
loyalement nghĩa là trung thực.
Nghĩa của loyalement
Phó từ
- Trung thực.
- Répondre loyalementtrả lời trung thực
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với loyalement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ loyally
Câu hỏi thường gặp
loyalement nghĩa là gì?
loyalement (phó từ) nghĩa là trung thực.
loyalement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của loyalement (giọng Pháp chuẩn): /lwa.jal.mɑ̃/.