TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duplicité

danh từ giống cái (f)
/dy.pli.si.te/ giọng máy của trình duyệt

duplicité nghĩa là tính giả dối, tính hai mặt, tật đôi.

Nghĩa của duplicité

Danh từ · giống cái

  1. Tính giả dối, tính hai mặt.
  2. Y học Tật đôi.
    • Duplicité rénaletật thận đôi

Dạng từ của duplicité

Đi với mạo từ: une duplicité · la duplicité

Số nhiềuduplicités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duplicité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duplicity (intentional deceptiveness); duality; twoness

Câu hỏi thường gặp

duplicité nghĩa là gì?

duplicité (danh từ) nghĩa là tính giả dối, tính hai mặt, tật đôi.

duplicité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duplicité (giọng Pháp chuẩn): /dy.pli.si.te/.

duplicité là giống đực hay giống cái?

duplicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.