duplicité
danh từ giống cái (f)
/dy.pli.si.te/ giọng máy của trình duyệt
duplicité nghĩa là tính giả dối, tính hai mặt, tật đôi.
Nghĩa của duplicité
Danh từ · giống cái
- Tính giả dối, tính hai mặt.
- Y học Tật đôi.
- Duplicité rénaletật thận đôi
Dạng từ của duplicité
Đi với mạo từ: une duplicité · la duplicité
| Số nhiều | duplicités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duplicité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duplicity (intentional deceptiveness); duality; twoness
Câu hỏi thường gặp
duplicité nghĩa là gì?
duplicité (danh từ) nghĩa là tính giả dối, tính hai mặt, tật đôi.
duplicité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duplicité (giọng Pháp chuẩn): /dy.pli.si.te/.
duplicité là giống đực hay giống cái?
duplicité là danh từ giống cái (dùng với une, la).