TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duplication

danh từ giống cái (f)
/dy.pli.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

duplication nghĩa là sinh sản phân đôi, sự trùng đôi.

Nghĩa của duplication

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Sinh sản phân đôi.
  2. Sinh vật học Sự trùng đôi (trong thể nhiễm sắc).
  3. Kỹ thuật Như duplexage.

Dạng từ của duplication

Đi với mạo từ: une duplication · la duplication

Số nhiềuduplications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duplication

Câu hỏi thường gặp

duplication nghĩa là gì?

duplication (danh từ) nghĩa là sinh sản phân đôi, sự trùng đôi.

duplication phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duplication (giọng Pháp chuẩn): /dy.pli.ka.sjɔ̃/.

duplication là giống đực hay giống cái?

duplication là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.