duplicateur
danh từ giống đực (m)
/dy.pli.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
duplicateur nghĩa là máy nhân sao.
Nghĩa của duplicateur
Danh từ · giống đực
- Máy nhân sao.
Dạng từ của duplicateur
Đi với mạo từ: un duplicateur · le duplicateur
| Số nhiều | duplicateurs |
| Giống cái | duplicatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duplicator
Câu hỏi thường gặp
duplicateur nghĩa là gì?
duplicateur (danh từ) nghĩa là máy nhân sao.
duplicateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duplicateur (giọng Pháp chuẩn): /dy.pli.ka.tœʁ/.
duplicateur là giống đực hay giống cái?
duplicateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).