TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duplicateur

danh từ giống đực (m)
/dy.pli.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

duplicateur nghĩa là máy nhân sao.

Nghĩa của duplicateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy nhân sao.

Dạng từ của duplicateur

Đi với mạo từ: un duplicateur · le duplicateur

Số nhiềuduplicateurs
Giống cáiduplicatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duplicator

Câu hỏi thường gặp

duplicateur nghĩa là gì?

duplicateur (danh từ) nghĩa là máy nhân sao.

duplicateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duplicateur (giọng Pháp chuẩn): /dy.pli.ka.tœʁ/.

duplicateur là giống đực hay giống cái?

duplicateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.