TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drège

danh từ giống cái (f)
/dʁɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

drège nghĩa là lưới vét, lược gỡ hạt lanh.

Nghĩa của drège

Danh từ · giống cái

  1. Lưới vét (đánh cá biển).
  2. Lược gỡ hạt lanh.

Dạng từ của drège

Đi với mạo từ: une drège · la drège

Câu hỏi thường gặp

drège nghĩa là gì?

drège (danh từ) nghĩa là lưới vét, lược gỡ hạt lanh.

drège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drège (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛʒ/.

drège là giống đực hay giống cái?

drège là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.