TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dryade

danh từ giống cái (f)
/dʁi.jad/ giọng máy của trình duyệt

dryade nghĩa là thần rừng, cây tiên nữ.

Nghĩa của dryade

Danh từ · giống cái

  1. Thần rừng.
  2. Thực vật học Cây tiên nữ.

Dạng từ của dryade

Đi với mạo từ: une dryade · la dryade

Số nhiềudryades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dryad; forest tree, sciaphilous in young state

Câu hỏi thường gặp

dryade nghĩa là gì?

dryade (danh từ) nghĩa là thần rừng, cây tiên nữ.

dryade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dryade (giọng Pháp chuẩn): /dʁi.jad/.

dryade là giống đực hay giống cái?

dryade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.