glaciologie
danh từ giống cái (f)
/ɡla.sjɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
glaciologie nghĩa là khoa sông băng, băng hà học.
Nghĩa của glaciologie
Danh từ · giống cái
- Khoa sông băng, băng hà học.
Dạng từ của glaciologie
Đi với mạo từ: une glaciologie · la glaciologie
| Số nhiều | glaciologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glaciology
Câu hỏi thường gặp
glaciologie nghĩa là gì?
glaciologie (danh từ) nghĩa là khoa sông băng, băng hà học.
glaciologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glaciologie (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.sjɔ.lɔ.ʒi/.
glaciologie là giống đực hay giống cái?
glaciologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).