TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vitʁ/ giọng máy của trình duyệt

vitre nghĩa là tấm kính, kính, cửa kính, tủ kính.

Nghĩa của vitre

Danh từ · giống cái

  1. Tấm kính, (mặt) kính.
    • Les vitres d'une fenêtrecác kính cửa sổ
    • Vitre avant d'une voiturekính trước của xe
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cửa kính; tủ kính.
    • casser les vitresxem casser

Dạng từ của vitre

Đi với mạo từ: une vitre · la vitre

Số nhiềuvitres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitre

Đồng nghĩa

Họ từ của vitre

Câu ví dụ với vitre

  • Qui a brisé la vitre ? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1462731

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pane of glass, window pane; window (of a vehicle); glass (substance)

Câu hỏi thường gặp

vitre nghĩa là gì?

vitre (danh từ) nghĩa là tấm kính, kính, cửa kính, tủ kính.

vitre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitre (giọng Pháp chuẩn): /vitʁ/.

vitre là giống đực hay giống cái?

vitre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.