vitre
vitre nghĩa là tấm kính, kính, cửa kính, tủ kính.
Nghĩa của vitre
Danh từ · giống cái
- Tấm kính, (mặt) kính.
- Les vitres d'une fenêtrecác kính cửa sổ
- Vitre avant d'une voiturekính trước của xe
- Từ cũ, nghĩa cũ Cửa kính; tủ kính.
- casser les vitresxem casser
Dạng từ của vitre
Đi với mạo từ: une vitre · la vitre
| Số nhiều | vitres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitre
Đồng nghĩa
Họ từ của vitre
Câu ví dụ với vitre
- Qui a brisé la vitre ? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1462731
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pane of glass, window pane; window (of a vehicle); glass (substance)
Câu hỏi thường gặp
vitre nghĩa là gì?
vitre (danh từ) nghĩa là tấm kính, kính, cửa kính, tủ kính.
vitre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vitre (giọng Pháp chuẩn): /vitʁ/.
vitre là giống đực hay giống cái?
vitre là danh từ giống cái (dùng với une, la).