vitrine
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.tʁin/ giọng máy của trình duyệt
vitrine nghĩa là tủ kính, đồ bày tủ kính.
Nghĩa của vitrine
Danh từ · giống cái
- Tủ kính.
- Vitrine de librairetủ kính hàng sách
- Exposer des bijoux dans la vitrinebày đồ trang sức trong tủ kính
- Nghĩa rộng Đồ bày tủ kính.
- mettre en vitrinebày ra bán
- qui a fait de la vitrinekhông còn tươi tốt nữa
Dạng từ của vitrine
Đi với mạo từ: une vitrine · la vitrine
| Số nhiều | vitrines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vitrine
Đồng nghĩa
Họ từ của vitrine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shop window; shopping; vitrine (glass-paneled cabinet or case for displaying articles)
Câu hỏi thường gặp
vitrine nghĩa là gì?
vitrine (danh từ) nghĩa là tủ kính, đồ bày tủ kính.
vitrine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vitrine (giọng Pháp chuẩn): /vi.tʁin/.
vitrine là giống đực hay giống cái?
vitrine là danh từ giống cái (dùng với une, la).