TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitriol

danh từ giống đực (m)
/vi.tʁi.jɔl/ giọng máy của trình duyệt

vitriol nghĩa là axit sunfuric đậm đặc.

Nghĩa của vitriol

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ (hóa học) sunfat.
    • Vitriol blanckẽm sunfat
    • Vitriol bleuđồng sunfat
    • Vitriol vertsắt sunfat
  2. Hóa học Axit sunfuric đậm đặc (cũng huile de vitriol).
  3. Rượu nặng mà tồi.

Dạng từ của vitriol

Đi với mạo từ: un vitriol · le vitriol

Số nhiềuvitriols
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vitriol (all senses)

Câu hỏi thường gặp

vitriol nghĩa là gì?

vitriol (danh từ) nghĩa là axit sunfuric đậm đặc.

vitriol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitriol (giọng Pháp chuẩn): /vi.tʁi.jɔl/.

vitriol là giống đực hay giống cái?

vitriol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.