TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

devanture

danh từ giống cái (f)
/də.vɑ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

devanture nghĩa là mặt hàng.

Nghĩa của devanture

Danh từ · giống cái

  1. Mặt (cửa) hàng.
    • Repeindre la devanture d'un magasinsơn lại mặt cửa hàng
    • Regader les devantures des magasinsnhìn phía mặt hàng của các cửa hiệu

Dạng từ của devanture

Đi với mạo từ: une devanture · la devanture

Số nhiềudevantures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devanture

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frontage (shop front); shop window (or the display in it)

Câu hỏi thường gặp

devanture nghĩa là gì?

devanture (danh từ) nghĩa là mặt hàng.

devanture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của devanture (giọng Pháp chuẩn): /də.vɑ̃.tyʁ/.

devanture là giống đực hay giống cái?

devanture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.