devanture
danh từ giống cái (f)
/də.vɑ̃.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
devanture nghĩa là mặt hàng.
Nghĩa của devanture
Danh từ · giống cái
- Mặt (cửa) hàng.
- Repeindre la devanture d'un magasinsơn lại mặt cửa hàng
- Regader les devantures des magasinsnhìn phía mặt hàng của các cửa hiệu
Dạng từ của devanture
Đi với mạo từ: une devanture · la devanture
| Số nhiều | devantures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với devanture
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frontage (shop front); shop window (or the display in it)
Câu hỏi thường gặp
devanture nghĩa là gì?
devanture (danh từ) nghĩa là mặt hàng.
devanture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của devanture (giọng Pháp chuẩn): /də.vɑ̃.tyʁ/.
devanture là giống đực hay giống cái?
devanture là danh từ giống cái (dùng với une, la).