vitrier
danh từ giống đực (m)
/vi.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
vitrier nghĩa là thợ kính tấm, người bán kính tấm.
Nghĩa của vitrier
Danh từ · giống đực
- Thợ kính tấm (làm, lắp, cắt kính tấm).
- Người bán kính tấm.
Dạng từ của vitrier
Đi với mạo từ: un vitrier · le vitrier
| Số nhiều | vitriers |
| Giống cái | vitrière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glazier (craftsman who works with glass, fitting windows, etc.)
Câu hỏi thường gặp
vitrier nghĩa là gì?
vitrier (danh từ) nghĩa là thợ kính tấm, người bán kính tấm.
vitrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vitrier (giọng Pháp chuẩn): /vi.tʁi.je/.
vitrier là giống đực hay giống cái?
vitrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).