TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitreux

/vi.tʁø/ giọng máy của trình duyệt

vitreux nghĩa là lờ đờ.

Nghĩa của vitreux

Tính từ

  1. Có dạng thủy tinh trong.
    • Structure vitreusecấu trúc thủy tinh
    • Porcelaine vitreusesứ trong
  2. Lờ đờ.
    • Des yeux vitreuxcặp mắt lờ đờ

Dạng từ của vitreux

Giống cáivitreuse /vit.ʁøz/
Giống cái số nhiềuvitreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vitreous, glassy

Câu hỏi thường gặp

vitreux nghĩa là gì?

vitreux (tính từ) nghĩa là lờ đờ.

vitreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitreux (giọng Pháp chuẩn): /vi.tʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.