TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vitrerie

danh từ giống cái (f)
/vitʁøʁi/ giọng máy của trình duyệt

vitrerie nghĩa là nghề kính tấm, hàng kính tấm.

Nghĩa của vitrerie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề kính tấm (làm, lắp, cắt, bán kính tấm).
  2. Hàng kính tấm.

Dạng từ của vitrerie

Đi với mạo từ: une vitrerie · la vitrerie

Số nhiềuvitreries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glaziery; windows

Câu hỏi thường gặp

vitrerie nghĩa là gì?

vitrerie (danh từ) nghĩa là nghề kính tấm, hàng kính tấm.

vitrerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vitrerie (giọng Pháp chuẩn): /vitʁøʁi/.

vitrerie là giống đực hay giống cái?

vitrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.