vitrifiable
giọng máy của trình duyệt
vitrifiable nghĩa là Có thể thủy tinh hóa.
Nghĩa của vitrifiable
Tính từ
- Có thể thủy tinh hóa.
- Enduit vitrifiablelớp trát có thể thủy tinh hóa
Dạng từ của vitrifiable
| Số nhiều | vitrifiables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vitrifiable
Câu hỏi thường gặp
vitrifiable nghĩa là gì?
vitrifiable (tính từ) nghĩa là Có thể thủy tinh hóa.